pilot program

pilot program

The city launched a pilot program to test new recycling bins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình thử nghiệm: "pilot program" chỉ một chương trình được thực hiện như một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm, thường để đánh giá tính khả thi, hiệu quả trước khi triển khai trên diện rộng.
    • Chương trình mẫu: Trong một số ngữ cảnh, cũng có nghĩa một chương trình làm hình mẫu cho một chuỗi các chương trình dự kiến, nhằm thu hút các nhà tài trợ hoặc sự quan tâm.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã khởi động một chương trình thử nghiệm để kiểm tra hệ thống chăm sóc sức khỏe mới tại ba thành phố.)
  • (Họ đã tài trợ một chương trình thử nghiệm tại sáu tiểu bang để xem liệu cải cách giáo dục hiệu quả không.)
  • (Chương trình thử nghiệm cho sáng kiến tái chế mới đã thành công, vậy sẽ được mở rộng trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a pilot program": tổ chức hoặc thực hiện một chương trình thử nghiệm.

    • The company decided to run a pilot program to test customer response. (Công ty quyết định thực hiện một chương trình thử nghiệm để kiểm tra phản hồi của khách hàng.)
  • "to be part of a pilot program": tham gia vào một chương trình thử nghiệm.

    • Several schools in the district are part of a pilot program for digital learning. (Một số trường trong quận một phần của chương trình thử nghiệm về học tập kỹ thuật số.)
  • "pilot program phase": giai đoạn thử nghiệm của một chương trình.

    • During the pilot program phase, we collected data to evaluate the outcomes. (Trong giai đoạn chương trình thử nghiệm, chúng tôi đã thu thập dữ liệu để đánh giá kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot project (n): dự án thử nghiệm (thường dùng thay thế cho "pilot program").

    • The pilot project in rural areas showed promising results. (Dự án thử nghiệmcác vùng nông thôn đã cho thấy kết quả khả quan.)
  • Pilot study (n): nghiên cứu thử nghiệm (thường trong lĩnh vực khoa học hoặc y tế).

    • A pilot study was conducted before the main research. (Một nghiên cứu thử nghiệm đã được tiến hành trước khi nghiên cứu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Trial program: chương trình thử nghiệm.
  • Test program: chương trình kiểm tra.
  • Feasibility study: nghiên cứu tính khả thi (thường một loại thử nghiệm ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out a pilot program: triển khai một chương trình thử nghiệm.

    • The tech company plans to roll out a pilot program for its new app next month. (Công ty công nghệ dự định triển khai một chương trình thử nghiệm cho ứng dụng mới của mình vào tháng tới.)
  • Evaluate a pilot program: đánh giá một chương trình thử nghiệm.

    • We need to evaluate the pilot program before deciding to expand it. (Chúng ta cần đánh giá chương trình thử nghiệm trước khi quyết định mở rộng .)
Thành ngữ liên quan
  • Test the waters: thăm dò, thử nghiệm trước khi làm gì đó.
    • The school board is testing the waters with a pilot program for flexible schedules. (Hội đồng trường đang thăm dò bằng một chương trình thử nghiệm về lịch học linh hoạt.)